1 |  | Biện pháp giáo dục thẩm mỹ cho sinh viên Trường Đại học TDTT Đà Nẵng: đề tài NCKH cấp cơ sở / Đỗ Thị Thu Hiền, Phùng Thị Cúc, Tôn Nữ Huyền Thu . - Đà Nẵng, 2012. - 86tr. ; 27 cm Mã xếp giá: 796 B302PĐăng ký cá biệt: : ÄA.00063 |
2 |  | Giáo trình giải phẫu học Thể dục thể thao : Dành cho sinh viên Đại học Thể dục Thể Thao / Lê Tấn Đạt (chủ biên), Lê Văn xanh, Tôn Nữ Huyền Thu . - H. : Thể dục thể thao, 2015. - 231tr. ; 27 cm Mã xếp giá: 611.071 GI-108TĐăng ký cá biệt: : PD.06718-06722, : VL.004616-004934, : VL.005640-005699 |
3 |  | Giáo trình môi trường và con người / Nguyễn Nho Dũng chủ biên . - H.: Thông tin và truyền thông, 2019. - 333tr. ; 24cm Mã xếp giá: 577.5 GI-108TĐăng ký cá biệt: : PD.007273-007277, : PM.47150-47194 |
4 |  | Giáo trình sinh lý học thể dục thể thao. Tập 1 : Sách dùng cho sinh viên đại học TDTT / Lê Tấn Đạt(chủ biên) . - H. : TDTT, 2013. - 352tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 612.071 GI-108TĐăng ký cá biệt: : PD.05739-05743, : PM.32272-32366, : PM.33412-33811 |
5 |  | Giáo trình sinh lý học thể dục thể thao. Tập 2 : Sách dùng cho sinh viên đại học TDTT / Lê Tấn Đạt (chủ biên) . - H. : TDTT, 2013. - 299tr. ; 21 cm Mã xếp giá: 612.071 GI-108TĐăng ký cá biệt: : PD.05749-05753, : PM.33812-34306 |
6 |  | Giáo trình Vệ sinh thể dục thể thao / Nguyễn Nho Dũng (ch.b.), Tôn Nữ Huyền Thu, Phan Anh Tuấn . - H. : Thông tin và truyền thông, 2020. - 294tr. ; 24 cm Mã xếp giá: 613 GI-108TĐăng ký cá biệt: : PD.007349-007353, : PM.47830-47874, : PM.50291-50340 |
7 |  | Giáo trình y học TDTT : Dành cho sinh viên đại học và cao đẳng TDTT / Lê Tấn Đạt (chủ biên) . - H. : TDTT, 2012. - 487tr. ; 19 cm Mã xếp giá: 617.1071 GI108TĐăng ký cá biệt: : PD.05471-05475, : PM.31720-31934, : PM.34802-35081, : PM.49148-49174 |
8 |  | Nghiên cứu chiết tách, xác định thành phần hóa học tinh dầu lá trầu và khảo sát tác dụng hổ trợ điều trị chấn thương trong thể thao từ lá trầu / Nguyễn Nho Dũng . - Đà Nẵng, 2011. - 73tr. ; 29 cm Mã xếp giá: 617 NGH305CĐăng ký cá biệt: : ÄA.00055 |